Anhui Gujing Distillery Co., Ltd. Anhui Gujing Distillery Co., Ltd.

Anhui Gujing Distillery Co., Ltd.

000596

Xếp hạng trong cổ phiếu #3018
Anhui Gujing Distillery Co., Ltd., alongside its various subsidiaries, is... Anhui Gujing Distillery Co., Ltd., alongside its various subsidiaries, is primarily engaged in the production and global distribution of liquor and spirits, serving markets both within China and internationally. Its extensive business scope further encompasses a range of activities including trading, waste recycling, machinery manufacturing, advertising, hotel management and operation, sewage processing, e-commerce, research and development, food testing, and construction projects. Founded in 1996, the company is headquartered in Bozhou, China. Anhui Gujing Distillery Co., Ltd. operates as a subsidiary of Anhui Gujing Group Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$12.47
Vốn hóa thị trường
$6.06B
Thay đổi (1 ngày)
-0.37%
Thay đổi (1 năm)
-43.14%
Quốc gia
CN
Giao dịch Anhui Gujing Distillery Co., Ltd. (000596)

Danh mục

Consumer Defensive
Doanh thu của Anhui Gujing Distillery Co., Ltd. (000596)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $2.19B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Anhui Gujing Distillery Co., Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $2.19B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $2.86B tăng so với doanh thu năm 2022, là $2.42B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Anhui Gujing Distillery Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $2.19B -32.33%
2024 $3.23B 12.90%
2023 $2.86B 18.09%
2022 $2.42B 16.05%
2021 $2.09B 32.52%
2020 $1.58B 5.31%
2019 $1.50B 18.47%
2018 $1.26B 17.90%
2017 $1.07B 23.58%
2016 $866.66M 7.13%
2015 $808.99M 7.74%
2014 $750.87M -0.57%
2013 $755.15M 12.20%
2012 $673.06M 28.27%
2011 $524.73M 84.31%
2010 $284.70M 64.58%
2009 $172.99M -14.40%
2008 $202.08M 22.82%
2007 $164.53M 62.42%
2006 $101.30M 53.28%
2005 $66.09M 1.05%
2004 $65.40M -3.11%
2003 $67.50M 6.20%
2002 $63.56M -34.86%
2001 $97.57M -11.89%
2000 $110.73M 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
$6.74B 208.16%
CN
$5.19B 137.34%
CN
$2.86B 30.93%
CN
$1.39B -36.24%
IN
$3.60B 64.71%
IT