Luzhou Laojiao Co.,Ltd.
000568
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1441
Luzhou Laojiao Co.,Ltd. is a Chinese enterprise primarily focused on the... Luzhou Laojiao Co.,Ltd. is a Chinese enterprise primarily focused on the research, production, and distribution of alcoholic beverages. Its product portfolio includes renowned liquor series such as National Cellar 1573, Century-old Luzhou Laojiao Jiaoling, and the Luzhou Laojiao Tequ, Touqu, and Erqu ranges. Beyond its core spirits business, the company's activities extend to agricultural product cultivation and sales, supply chain management, technology and business development, import/export trade, and tourism services. Additionally, it manufactures and markets fruit and health-oriented wines, red wines, and various fermented goods. Established in 1950, the company, originally known as Luzhou Laojiao Brewery, maintains its headquarters in Luzhou, China.
Giá cổ phiếu
$10.36
Vốn hóa thị trường
$15.25B
Thay đổi (1 ngày)
0.27%
Thay đổi (1 năm)
-45.02%
Quốc gia
CN
Giao dịch Luzhou Laojiao Co.,Ltd. (000568)
Danh mục
Consumer Defensive
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Luzhou Laojiao Co.,Ltd. (000568)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.47B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Luzhou Laojiao Co.,Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.47B. Vào cuối December 2023, công ty có 1.47B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Luzhou Laojiao Co.,Ltd. (000568) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.47B | 0.28% |
| 2024 | 1.47B | -0.06% |
| 2023 | 1.47B | 0.26% |
| 2022 | 1.46B | 0.00% |
| 2021 | 1.46B | 0.00% |
| 2020 | 1.46B | 0.00% |
| 2019 | 1.46B | 0.01% |
| 2018 | 1.46B | 2.94% |
| 2017 | 1.42B | 1.47% |
| 2016 | 1.40B | -0.02% |
| 2015 | 1.40B | 0.41% |
| 2014 | 1.40B | -0.07% |
| 2013 | 1.40B | -0.05% |
| 2012 | 1.40B | 0.11% |
| 2011 | 1.40B | 0.07% |
| 2010 | 1.40B | 0.09% |
| 2009 | 1.39B | 0.23% |
| 2008 | 1.39B | -1.06% |
| 2007 | 1.41B | 0.56% |
| 2006 | 1.40B | 0.29% |
| 2005 | 1.39B | 0.00% |
| 2004 | 1.39B | 0.00% |
| 2003 | 1.39B | 0.00% |
| 2002 | 1.39B | 0.00% |
| 2001 | 1.39B | 0.00% |
| 2000 | 1.39B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 3.88B | 163.74% |
CN
|
|
| 1.22B | -17.11% |
CN
|
|
| 710.06M | -51.76% |
IN
|
|
| 1.20B | -18.53% |
IT
|
|
| - | - |
TH
|