Yunnan Baiyao Group Co.,Ltd
000538
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1530
Operating globally and domestically within China, Yunnan Baiyao Group Co., Ltd.... Operating globally and domestically within China, Yunnan Baiyao Group Co., Ltd. specializes in the pharmaceutical industry. Its diverse portfolio encompasses health supplements, a wide array of medications, medical devices, traditional Chinese medicine ingredients, and even tea. These offerings are marketed under various brand identities, including Yunnan Baiyao, Yunfeng, Tong Qiaoqiao, Yunjian, Life, Jinkoujian, Langjian, Yangyuanqing, Caizhiji, Baiyao Health, Leopard Seven, Qiancaotang, Qiancao Meizi, and Tianzihong. The company, established in 1902, maintains its principal offices in Kunming, China.
Giá cổ phiếu
$7.90
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-22
Vốn hóa thị trường
$14.09B
Thay đổi (1 ngày)
-0.13%
Thay đổi (1 năm)
-0.53%
Quốc gia
CN
Giao dịch Yunnan Baiyao Group Co.,Ltd (000538)
Danh mục
Healthcare
Lịch sử chia tách cổ phiếu của Yunnan Baiyao Group Co.,Ltd (000538)
Cổ phiếu Yunnan Baiyao Group Co.,Ltd (mã: 000538) đã trải qua tổng cộng 10 lần chia tách.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày May 05, 2022.
Một cổ phiếu 000538 mua trước ngày Apr 14, 1994 hiện tương đương với 16.4432268 cổ phiếu 000538.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày May 05, 2022.
Một cổ phiếu 000538 mua trước ngày Apr 14, 1994 hiện tương đương với 16.4432268 cổ phiếu 000538.
Danh sách chia tách cổ phiếu
| Năm | Chia tách | Tỷ lệ | Tỷ lệ cộng dồn |
|---|---|---|---|
| 2022-05-05 | 7:5 | x1.4 | x16.4432268 |
| 2014-05-28 | 3:2 | x1.5 | x11.745162 |
| 2010-07-16 | 13:10 | x1.3 | x7.830108 |
| 2006-07-13 | 3:2 | x1.5 | x6.02316 |
| 2006-05-29 | 13:10 | x1.3 | x4.01544 |
| 2005-06-07 | 6:5 | x1.2 | x3.0888 |
| 2004-06-18 | 13:10 | x1.3 | x2.574 |
| 1999-09-27 | 3:2 | x1.5 | x1.98 |
| 1995-11-08 | 6:5 | x1.2 | x1.32 |
| 1994-04-14 | 11:10 | x1.1 | x1.1 |
Chia tách cổ phiếu của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chia tách cổ phiếu | Tỷ lệ cộng dồn | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0 | - |
DE
|
|
| 2 | x2 |
DE
|
|
| 0 | - |
JP
|
|
| 0 | - |
CH
|
|
| 5 | x119 |
IN
|