Yunnan Baiyao Group Co.,Ltd Yunnan Baiyao Group Co.,Ltd

Yunnan Baiyao Group Co.,Ltd

000538

Xếp hạng trong cổ phiếu #1530
Operating globally and domestically within China, Yunnan Baiyao Group Co., Ltd.... Operating globally and domestically within China, Yunnan Baiyao Group Co., Ltd. specializes in the pharmaceutical industry. Its diverse portfolio encompasses health supplements, a wide array of medications, medical devices, traditional Chinese medicine ingredients, and even tea. These offerings are marketed under various brand identities, including Yunnan Baiyao, Yunfeng, Tong Qiaoqiao, Yunjian, Life, Jinkoujian, Langjian, Yangyuanqing, Caizhiji, Baiyao Health, Leopard Seven, Qiancaotang, Qiancao Meizi, and Tianzihong. The company, established in 1902, maintains its principal offices in Kunming, China.
Giá cổ phiếu
$7.90
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-22
Vốn hóa thị trường
$14.09B
Thay đổi (1 ngày)
-0.13%
Thay đổi (1 năm)
-0.53%
Quốc gia
CN
Giao dịch Yunnan Baiyao Group Co.,Ltd (000538)

Danh mục

Healthcare
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Yunnan Baiyao Group Co.,Ltd (000538)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.78B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Yunnan Baiyao Group Co.,Ltd, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.78B. Vào cuối December 2024, công ty có 1.79B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Yunnan Baiyao Group Co.,Ltd (000538) từ 2001 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 1.78B 0.06%
2025 1.78B -0.13%
2024 1.79B -0.12%
2023 1.79B 13.18%
2022 1.58B -11.11%
2021 1.78B -0.60%
2020 1.79B 0.11%
2019 1.79B 0.03%
2018 1.79B 22.44%
2017 1.46B -0.14%
2016 1.46B 0.11%
2015 1.46B 0.17%
2014 1.46B -0.11%
2013 1.46B -0.03%
2012 1.46B -0.24%
2011 1.46B -0.06%
2010 1.46B 0.35%
2009 1.46B 10.10%
2008 1.32B -0.16%
2007 1.33B -0.09%
2006 1.33B 41.43%
2005 938.20M 0.00%
2004 938.20M 0.00%
2003 938.20M 0.00%
2002 938.20M 0.00%
2001 938.20M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
434.78M -75.63%
DE
434.78M -75.63%
DE
1.56B -12.42%
JP
233.66M -86.90%
CH
2.40B 34.47%
IN