Yunnan Baiyao Group Co.,Ltd
000538
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1530
Operating globally and domestically within China, Yunnan Baiyao Group Co., Ltd.... Operating globally and domestically within China, Yunnan Baiyao Group Co., Ltd. specializes in the pharmaceutical industry. Its diverse portfolio encompasses health supplements, a wide array of medications, medical devices, traditional Chinese medicine ingredients, and even tea. These offerings are marketed under various brand identities, including Yunnan Baiyao, Yunfeng, Tong Qiaoqiao, Yunjian, Life, Jinkoujian, Langjian, Yangyuanqing, Caizhiji, Baiyao Health, Leopard Seven, Qiancaotang, Qiancao Meizi, and Tianzihong. The company, established in 1902, maintains its principal offices in Kunming, China.
Giá cổ phiếu
$7.90
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-22
Vốn hóa thị trường
$14.09B
Thay đổi (1 ngày)
-0.13%
Thay đổi (1 năm)
-0.53%
Quốc gia
CN
Giao dịch Yunnan Baiyao Group Co.,Ltd (000538)
Danh mục
Healthcare
Tỷ lệ P/S của Yunnan Baiyao Group Co.,Ltd (000538)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 2.25
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Yunnan Baiyao Group Co.,Ltd, tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 2.25. Vào cuối năm 2024, công ty có P/S là 2.67.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Yunnan Baiyao Group Co.,Ltd từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.25 | -8.44% |
| 2025 | 2.46 | -8.09% |
| 2024 | 2.67 | 19.02% |
| 2023 | 2.25 | -4.53% |
| 2022 | 2.35 | -35.56% |
| 2021 | 3.65 | -17.57% |
| 2020 | 4.43 | 15.20% |
| 2019 | 3.85 | 13.27% |
| 2018 | 3.39 | -22.66% |
| 2017 | 4.39 | 23.89% |
| 2016 | 3.54 | -2.86% |
| 2015 | 3.65 | 4.50% |
| 2014 | 3.49 | -22.02% |
| 2013 | 4.48 | 30.99% |
| 2012 | 3.42 | 4.79% |
| 2011 | 3.26 | -21.88% |
| 2010 | 4.17 | -7.13% |
| 2009 | 4.49 | 54.25% |
| 2008 | 2.91 | -33.24% |
| 2007 | 4.36 | 15.43% |
| 2006 | 3.78 | 165.25% |
| 2005 | 1.43 | -13.54% |
| 2004 | 1.65 | -26.61% |
| 2003 | 2.25 | -18.13% |
| 2002 | 2.74 | -18.23% |
| 2001 | 3.36 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 2.82 | 25.02% |
DE
|
|
| 3.02 | 33.98% |
DE
|
|
| 2.19 | -2.91% |
JP
|
|
| 8.92 | 296.06% |
CH
|
|
| 7.04 | 212.58% |
IN
|