North Industries Group Red Arrow Co., Ltd
000519
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4909
North Industries Group Red Arrow Co., Ltd is a manufacturer and global... North Industries Group Red Arrow Co., Ltd is a manufacturer and global distributor of a wide range of products, with a primary focus on components for internal combustion engines. Its diverse portfolio also encompasses military and security items like caliber shells, rockets, missiles, and various submunitions. Furthermore, the company produces industrial materials such as superhard and non-metallic substances, as well as aircraft components and equipment designed for counter-terrorism and riot control. These offerings find applications in sectors including specialized vehicles and automotive parts. Headquartered in Nanyang, China, the firm previously operated as Hunan Jiangnan Red Arrow Co., Ltd until its renaming in January 2017.
Giá cổ phiếu
$2.11
Vốn hóa thị trường
$2.94B
Thay đổi (1 ngày)
-1.88%
Thay đổi (1 năm)
-21.68%
Quốc gia
CN
Giao dịch North Industries Group Red Arrow Co., Ltd (000519)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của North Industries Group Red Arrow Co., Ltd (000519)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 164.57
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của North Industries Group Red Arrow Co., Ltd, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 164.57. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là -61.46.
Lịch sử tỷ lệ P/E của North Industries Group Red Arrow Co., Ltd từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 164.57 | -72.98% |
| 2025 | 609.03 | -1,090.89% |
| 2024 | -61.46 | -359.46% |
| 2023 | 23.69 | -29.02% |
| 2022 | 33.37 | -56.39% |
| 2021 | 76.52 | 50.57% |
| 2020 | 50.82 | 22.05% |
| 2019 | 41.64 | 62.99% |
| 2018 | 25.55 | -76.99% |
| 2017 | 111.00 | -17.10% |
| 2016 | 133.90 | 195.29% |
| 2015 | 45.34 | 156.08% |
| 2014 | 17.71 | -12.47% |
| 2013 | 20.23 | -1.28% |
| 2012 | 20.49 | -116.75% |
| 2011 | -122.35 | -146.16% |
| 2010 | 265.07 | -68.86% |
| 2009 | 851.20 | -4,751.37% |
| 2008 | -18.30 | -110.36% |
| 2007 | 176.68 | 663.49% |
| 2006 | 23.14 | -22.45% |
| 2005 | 29.84 | -141.76% |
| 2004 | -71.46 | -132.88% |
| 2003 | 217.36 | 9.98% |
| 2002 | 197.64 | 76.77% |
| 2001 | 111.81 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| -112.06 | -168.09% |
US
|
|
| 33.98 | -79.35% |
US
|
|
| 30.86 | -81.25% |
US
|
|
| 26.17 | -84.10% |
NL
|
|
| 72.02 | -56.24% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.