Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd.
000426
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2510
Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd. is engaged in the exploration,... Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd. is engaged in the exploration, extraction, and refining of a variety of metals, including both precious and non-ferrous types. Its product range features lead, zinc, silver, tin, copper, iron, bismuth, and tungsten, alongside other non-ferrous commodities. The company, headquartered in Chifeng, China, was founded in 1996.
Giá cổ phiếu
$4.33
Vốn hóa thị trường
$7.69B
Thay đổi (1 ngày)
4.82%
Thay đổi (1 năm)
-0.37%
Quốc gia
CN
Giao dịch Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd. (000426)
Danh mục
Basic Materials
Lịch sử chia tách cổ phiếu của Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd. (000426)
Cổ phiếu Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd. (mã: 000426) đã trải qua tổng cộng 11 lần chia tách.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Sep 23, 2015.
Một cổ phiếu 000426 mua trước ngày Jun 24, 1997 hiện tương đương với 12.9338125488 cổ phiếu 000426.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Sep 23, 2015.
Một cổ phiếu 000426 mua trước ngày Jun 24, 1997 hiện tương đương với 12.9338125488 cổ phiếu 000426.
Danh sách chia tách cổ phiếu
| Năm | Chia tách | Tỷ lệ | Tỷ lệ cộng dồn |
|---|---|---|---|
| 2015-09-23 | 2:1 | x2 | x12.9338125488 |
| 2013-07-18 | 11:10 | x1.1 | x6.4669062744 |
| 2012-06-19 | 11:10 | x1.1 | x5.879005704 |
| 2007-05-22 | 11:10 | x1.1 | x5.34455064 |
| 2006-05-22 | 13:10 | x1.3 | x4.8586824 |
| 2006-04-07 | 13:10 | x1.3 | x3.737448 |
| 2002-08-01 | 11:10 | x1.1 | x2.87496 |
| 2001-05-31 | 11:10 | x1.1 | x2.6136 |
| 1999-05-13 | 6:5 | x1.2 | x2.376 |
| 1998-01-13 | 9:5 | x1.8 | x1.98 |
| 1997-06-24 | 11:10 | x1.1 | x1.1 |
Chia tách cổ phiếu của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chia tách cổ phiếu | Tỷ lệ cộng dồn | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0 | - |
RU
|
|
| 0 | - |
MX
|
|
| 0 | - |
ID
|
|
| 0 | - |
SE
|
|
| 0 | - |
ZA
|