Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd.
000426
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2510
Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd. is engaged in the exploration,... Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd. is engaged in the exploration, extraction, and refining of a variety of metals, including both precious and non-ferrous types. Its product range features lead, zinc, silver, tin, copper, iron, bismuth, and tungsten, alongside other non-ferrous commodities. The company, headquartered in Chifeng, China, was founded in 1996.
Giá cổ phiếu
$4.33
Vốn hóa thị trường
$7.69B
Thay đổi (1 ngày)
4.82%
Thay đổi (1 năm)
-0.37%
Quốc gia
CN
Giao dịch Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd. (000426)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd. (000426)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.78B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.78B. Vào cuối December 2023, công ty có 1.84B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd. (000426) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.78B | -3.09% |
| 2024 | 1.83B | -0.27% |
| 2023 | 1.84B | 0.00% |
| 2022 | 1.84B | 0.00% |
| 2021 | 1.84B | 0.02% |
| 2020 | 1.84B | -0.09% |
| 2019 | 1.84B | -1.09% |
| 2018 | 1.86B | -0.51% |
| 2017 | 1.87B | 18.63% |
| 2016 | 1.57B | 1.18% |
| 2015 | 1.56B | 30.38% |
| 2014 | 1.19B | 23.92% |
| 2013 | 963.48M | 0.33% |
| 2012 | 960.33M | 3.84% |
| 2011 | 924.80M | -2.09% |
| 2010 | 944.58M | 4.09% |
| 2009 | 907.47M | -1.87% |
| 2008 | 924.72M | 31.93% |
| 2007 | 700.90M | -12.82% |
| 2006 | 803.98M | 14.71% |
| 2005 | 700.90M | 0.00% |
| 2004 | 700.90M | 0.00% |
| 2003 | 700.90M | 0.00% |
| 2002 | 700.90M | 0.00% |
| 2001 | 700.90M | 0.00% |
| 2000 | 700.90M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
RU
|
|
| 377.45M | -78.74% |
MX
|
|
| - | - |
ID
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
ZA
|