Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd. Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd.

Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd.

000426

Xếp hạng trong cổ phiếu #2597
Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd. is engaged in the exploration,... Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd. is engaged in the exploration, extraction, and refining of a variety of metals, including both precious and non-ferrous types. Its product range features lead, zinc, silver, tin, copper, iron, bismuth, and tungsten, alongside other non-ferrous commodities. The company, headquartered in Chifeng, China, was founded in 1996.
Giá cổ phiếu
$4.13
Vốn hóa thị trường
$7.34B
Thay đổi (1 ngày)
-0.90%
Thay đổi (1 năm)
-5.74%
Quốc gia
CN
Giao dịch Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd. (000426)

Danh mục

Basic Materials
EPS của Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd. (000426)
EPS tính đến June 2026 TTM: $0.26
Theo các báo cáo tài chính mới nhất và giá cổ phiếu của Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd., EPS hiện tại của công ty (TTM) là $0.26. Vào cuối năm 2023, công ty có EPS là $0.07, tăng so với EPS năm 2022 là $0.01.
Lịch sử EPS của Inner Mongolia Xingye Mining Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
EPS vào cuối mỗi năm
Năm EPS Thay đổi
2026 (TTM) $0.26 114.92%
2024 $0.12 53.67%
2023 $0.07 446.72%
2022 $0.01 -33.17%
2021 $0.02 -233.99%
2020 $-0.02 -291.25%
2019 $0.01 -160.15%
2018 $-0.01 -128.85%
2017 $0.05 462.20%
2016 $0.01 -428.00%
2015 0.00 -111.90%
2014 $0.02 81.03%
2013 $0.01 -48.44%
2012 $0.02 -29.02%
2011 $0.03 -491.36%
2010 $-0.01 -163.78%
2009 $0.01 -161.95%
2008 $-0.02 -1,963.64%
2007 0.00 -59.26%
2006 0.00 12.50%
2005 0.00 33.33%
2004 0.00 -65.38%
2003 $0.01 -23.53%
2002 $0.01 3.03%
2001 $0.01 -13.16%
2000 $0.01 0.00%
EPS cho các công ty hoặc đối thủ cạnh tranh tương tự