XCMG Construction Machinery Co., Ltd.
000425
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1745
XCMG Construction Machinery Co., Ltd., a prominent Chinese enterprise,... XCMG Construction Machinery Co., Ltd., a prominent Chinese enterprise, specializes in the manufacturing and global distribution of a comprehensive range of construction equipment. Its extensive portfolio encompasses heavy-duty machinery for hoisting, mining, road building, piling, and non-excavation tasks. The company further supplies concrete equipment, municipal sanitation vehicles, fire suppression apparatus, tunnel construction gear, resource exploration tools, and port-specific machinery, alongside a variety of excavators, loaders, specialized transport vehicles, and aerial work platforms. These robust machines are integral to diverse applications, including earthmoving, mobile elevated work, fundamental groundwork, general transportation, environmental services, emergency rescue, and large-scale projects involving roads, concrete structures, tunnels, and subterranean spaces. Established in 1943, the company maintains its headquarters in Xuzhou, China.
Giá cổ phiếu
$1.05
Vốn hóa thị trường
$12.31B
Thay đổi (1 ngày)
0.47%
Thay đổi (1 năm)
-33.03%
Quốc gia
CN
Giao dịch XCMG Construction Machinery Co., Ltd. (000425)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của XCMG Construction Machinery Co., Ltd. (000425)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 13.31
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của XCMG Construction Machinery Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 13.31. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 12.13.
Lịch sử tỷ lệ P/E của XCMG Construction Machinery Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 13.31 | -14.43% |
| 2024 | 15.55 | 28.15% |
| 2023 | 12.13 | -12.66% |
| 2022 | 13.89 | 143.00% |
| 2021 | 5.72 | -49.32% |
| 2020 | 11.28 | -4.68% |
| 2019 | 11.84 | -4.02% |
| 2018 | 12.33 | -61.95% |
| 2017 | 32.41 | -71.24% |
| 2016 | 112.67 | -78.79% |
| 2015 | 531.25 | 517.48% |
| 2014 | 86.03 | 780.67% |
| 2013 | 9.77 | 0.07% |
| 2012 | 9.76 | 12.59% |
| 2011 | 8.67 | -51.02% |
| 2010 | 17.70 | 1.37% |
| 2009 | 17.46 | -85.73% |
| 2008 | 122.35 | -72.59% |
| 2007 | 446.40 | -32.36% |
| 2006 | 660.00 | -5,274.48% |
| 2005 | -12.75 | -119.84% |
| 2004 | 64.30 | 156.01% |
| 2003 | 25.12 | -68.78% |
| 2002 | 80.45 | -18.07% |
| 2001 | 98.20 | -4.65% |
| 2000 | 102.98 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 26.81 | 101.48% |
DE
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
DE
|
|
| 33.09 | 148.70% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.