Bohai Leasing
000415
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4643
Bohai Leasing Co., Ltd., together with its subsidiaries, operates as a leasing... Bohai Leasing Co., Ltd., together with its subsidiaries, operates as a leasing company in the People's Republic of China. The company offers aircraft, containers, infrastructure, and large equipment leasing services. Bohai Leasing Co., Ltd. was formerly known as Bohai Capital Holding Co., Ltd. and changed its name to Bohai Leasing Co., Ltd. in November 2018. Bohai Leasing Co., Ltd. Was founded in 1993 and is based in Urumqi, China.
Giá cổ phiếu
$0.618444
Vốn hóa thị trường
$3.28B
Thay đổi (1 ngày)
4.60%
Thay đổi (1 năm)
21.34%
Quốc gia
CN
Giao dịch Bohai Leasing (000415)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Bohai Leasing (000415)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 6.14B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Bohai Leasing, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 6.14B. Vào cuối December 2023, công ty có 6.18B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Bohai Leasing (000415) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 6.14B | -0.72% |
| 2024 | 6.18B | -0.02% |
| 2023 | 6.18B | -0.01% |
| 2022 | 6.18B | 0.28% |
| 2021 | 6.17B | 0.00% |
| 2020 | 6.17B | -0.17% |
| 2019 | 6.18B | -0.09% |
| 2018 | 6.18B | -0.02% |
| 2017 | 6.18B | 0.51% |
| 2016 | 6.15B | 74.54% |
| 2015 | 3.53B | 4.24% |
| 2014 | 3.38B | 33.36% |
| 2013 | 2.54B | -0.23% |
| 2012 | 2.54B | 14.87% |
| 2011 | 2.21B | 25.90% |
| 2010 | 1.76B | 125.06% |
| 2009 | 781.00M | 0.01% |
| 2008 | 780.91M | 0.10% |
| 2007 | 780.15M | -0.16% |
| 2006 | 781.40M | 0.00% |
| 2005 | 781.41M | 0.00% |
| 2004 | 781.41M | 0.00% |
| 2003 | 781.41M | 0.00% |
| 2002 | 781.41M | 0.00% |
| 2001 | 781.41M | 0.00% |
| 2000 | 781.41M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 63.40M | -98.97% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 156.06M | -97.46% |
IE
|
|
| - | - |
BR
|
|
| 196.08M | -96.81% |
US
|