Zangge Mining Company Limited
000408
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1344
Headquartered in Golmud, China, Zangge Mining Company Limited manufactures and... Headquartered in Golmud, China, Zangge Mining Company Limited manufactures and distributes potassium chloride under its 'Blue Sky' brand across China. The company's offerings also include industrial salt, magnesium chloride, and lithium carbonate specifically for battery applications. Founded in 1996, the organization adopted its current name, Zangge Mining Company Limited, in December 2021, having previously been known as Zangge Holding Company Limited.
Giá cổ phiếu
$10.59
Vốn hóa thị trường
$16.61B
Thay đổi (1 ngày)
2.51%
Thay đổi (1 năm)
32.99%
Quốc gia
CN
Giao dịch Zangge Mining Company Limited (000408)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Zangge Mining Company Limited (000408)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.57B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Zangge Mining Company Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.57B. Vào cuối December 2023, công ty có 1.54B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Zangge Mining Company Limited (000408) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.57B | -0.35% |
| 2024 | 1.57B | 1.89% |
| 2023 | 1.54B | -2.53% |
| 2022 | 1.58B | -18.99% |
| 2021 | 1.96B | -0.78% |
| 2020 | 1.97B | -4.11% |
| 2019 | 2.06B | 3.94% |
| 2018 | 1.98B | -0.69% |
| 2017 | 1.99B | 9.17% |
| 2016 | 1.82B | 8.25% |
| 2015 | 1.68B | 567.80% |
| 2014 | 252.27M | -0.01% |
| 2013 | 252.29M | 0.11% |
| 2012 | 252.03M | -0.10% |
| 2011 | 252.28M | 0.17% |
| 2010 | 251.87M | -0.18% |
| 2009 | 252.31M | 22.82% |
| 2008 | 205.44M | 46.27% |
| 2007 | 140.45M | -44.12% |
| 2006 | 251.34M | -0.58% |
| 2005 | 252.81M | 0.00% |
| 2004 | 252.81M | 0.00% |
| 2003 | 252.81M | 0.00% |
| 2002 | 252.81M | 0.00% |
| 2001 | 252.81M | 0.00% |
| 2000 | 252.81M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
US
|
|
| 473.75M | -69.78% |
SA
|
|
| - | - |
NO
|