Zangge Mining Company Limited
000408
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1386
Headquartered in Golmud, China, Zangge Mining Company Limited manufactures and... Headquartered in Golmud, China, Zangge Mining Company Limited manufactures and distributes potassium chloride under its 'Blue Sky' brand across China. The company's offerings also include industrial salt, magnesium chloride, and lithium carbonate specifically for battery applications. Founded in 1996, the organization adopted its current name, Zangge Mining Company Limited, in December 2021, having previously been known as Zangge Holding Company Limited.
Giá cổ phiếu
$10.07
Vốn hóa thị trường
$15.79B
Thay đổi (1 ngày)
-4.92%
Thay đổi (1 năm)
25.04%
Quốc gia
CN
Giao dịch Zangge Mining Company Limited (000408)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của Zangge Mining Company Limited (000408)
Doanh thu vào Sep 2026 TTM: $651.36M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Zangge Mining Company Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $651.36M. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $445.37M giảm so với doanh thu năm 2023, là $738.24M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Zangge Mining Company Limited từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $651.36M | 28.27% |
| 2025 | $507.79M | 14.02% |
| 2024 | $445.37M | -39.67% |
| 2023 | $738.24M | -37.85% |
| 2022 | $1.19B | 108.42% |
| 2021 | $569.96M | 95.61% |
| 2020 | $291.38M | 0.52% |
| 2019 | $289.89M | -25.61% |
| 2018 | $389.70M | -20.10% |
| 2017 | $487.72M | 30.09% |
| 2016 | $374.90M | -10.76% |
| 2015 | $420.10M | -3.01% |
| 2014 | $433.13M | 49.45% |
| 2013 | $289.81M | 5,334.72% |
| 2012 | $5.33M | -84.64% |
| 2011 | $34.73M | 2.74% |
| 2010 | $33.80M | 62.27% |
| 2009 | $20.83M | -84.26% |
| 2008 | $132.31M | 43.82% |
| 2007 | $92.00M | 255.84% |
| 2006 | $25.85M | -1.87% |
| 2005 | $26.35M | 1.84% |
| 2004 | $25.87M | 4.66% |
| 2003 | $24.72M | -45.90% |
| 2002 | $45.69M | 14.89% |
| 2001 | $39.77M | -26.44% |
| 2000 | $54.06M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| $3.20B | 391.26% |
SA
|
|
| - | - |
NO
|