Zangge Mining Company Limited
000408
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1343
Headquartered in Golmud, China, Zangge Mining Company Limited manufactures and... Headquartered in Golmud, China, Zangge Mining Company Limited manufactures and distributes potassium chloride under its 'Blue Sky' brand across China. The company's offerings also include industrial salt, magnesium chloride, and lithium carbonate specifically for battery applications. Founded in 1996, the organization adopted its current name, Zangge Mining Company Limited, in December 2021, having previously been known as Zangge Holding Company Limited.
Giá cổ phiếu
$10.59
Vốn hóa thị trường
$16.61B
Thay đổi (1 ngày)
2.51%
Thay đổi (1 năm)
32.99%
Quốc gia
CN
Giao dịch Zangge Mining Company Limited (000408)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ lệ P/S của Zangge Mining Company Limited (000408)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 27.45
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Zangge Mining Company Limited, tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 27.45. Vào cuối năm 2023, công ty có P/S là 7.67.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Zangge Mining Company Limited từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 27.45 | 104.53% |
| 2024 | 13.42 | 75.03% |
| 2023 | 7.67 | 52.71% |
| 2022 | 5.02 | -77.31% |
| 2021 | 22.13 | 166.87% |
| 2020 | 8.29 | 10.36% |
| 2019 | 7.51 | -8.89% |
| 2018 | 8.25 | -26.03% |
| 2017 | 11.15 | 5.24% |
| 2016 | 10.59 | -13.49% |
| 2015 | 12.25 | 1,132.09% |
| 2014 | 0.99 | 16.00% |
| 2013 | 0.86 | -98.55% |
| 2012 | 58.89 | 646.04% |
| 2011 | 7.89 | -40.64% |
| 2010 | 13.30 | -15.88% |
| 2009 | 15.81 | 1,632.32% |
| 2008 | 0.91 | -10.75% |
| 2007 | 1.02 | -48.69% |
| 2006 | 1.99 | 39.67% |
| 2005 | 1.43 | 0.68% |
| 2004 | 1.42 | -38.36% |
| 2003 | 2.30 | 18.16% |
| 2002 | 1.95 | -51.86% |
| 2001 | 4.04 | 7.96% |
| 2000 | 3.74 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
US
|
|
| 4.49 | -83.63% |
SA
|
|
| - | - |
NO
|