Zangge Mining Company Limited
000408
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1375
Headquartered in Golmud, China, Zangge Mining Company Limited manufactures and... Headquartered in Golmud, China, Zangge Mining Company Limited manufactures and distributes potassium chloride under its 'Blue Sky' brand across China. The company's offerings also include industrial salt, magnesium chloride, and lithium carbonate specifically for battery applications. Founded in 1996, the organization adopted its current name, Zangge Mining Company Limited, in December 2021, having previously been known as Zangge Holding Company Limited.
Giá cổ phiếu
$10.33
Vốn hóa thị trường
$16.20B
Thay đổi (1 ngày)
-3.36%
Thay đổi (1 năm)
32.83%
Quốc gia
CN
Giao dịch Zangge Mining Company Limited (000408)
Danh mục
Basic Materials
EPS của Zangge Mining Company Limited (000408)
EPS tính đến June 2026 TTM: $0.53
Theo các báo cáo tài chính mới nhất và giá cổ phiếu của Zangge Mining Company Limited, EPS hiện tại của công ty (TTM) là $0.53. Vào cuối năm 2023, công ty có EPS là $0.31, giảm so với EPS năm 2022 là $0.52.
Lịch sử EPS của Zangge Mining Company Limited từ 2000 đến 2026
EPS vào cuối mỗi năm
| Năm | EPS | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.53 | 139.09% |
| 2024 | $0.22 | -27.05% |
| 2023 | $0.31 | -40.48% |
| 2022 | $0.52 | 350.39% |
| 2021 | $0.11 | 545.51% |
| 2020 | $0.02 | -17.21% |
| 2019 | $0.02 | -65.60% |
| 2018 | $0.06 | -33.37% |
| 2017 | $0.09 | 30.28% |
| 2016 | $0.07 | -20.79% |
| 2015 | $0.09 | -356.06% |
| 2014 | $-0.04 | -403.42% |
| 2013 | $0.01 | 303.45% |
| 2012 | 0.00 | -46.30% |
| 2011 | $0.01 | -74.53% |
| 2010 | $0.02 | -123.35% |
| 2009 | $-0.09 | 21.55% |
| 2008 | $-0.07 | -2,118.92% |
| 2007 | 0.00 | -48.61% |
| 2006 | $0.01 | -115.29% |
| 2005 | $-0.05 | 178.70% |
| 2004 | $-0.02 | -750.00% |
| 2003 | 0.00 | -29.73% |
| 2002 | 0.00 | -32.73% |
| 2001 | $0.01 | -32.10% |
| 2000 | $0.01 | 0.00% |
EPS cho các công ty hoặc đối thủ cạnh tranh tương tự
| Công ty | EPS | Chênh lệch EPS | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| $2.18 | 313.65% |
SA
|
|
| - | - |
NO
|