Zangge Mining Company Limited
000408
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1372
Headquartered in Golmud, China, Zangge Mining Company Limited manufactures and... Headquartered in Golmud, China, Zangge Mining Company Limited manufactures and distributes potassium chloride under its 'Blue Sky' brand across China. The company's offerings also include industrial salt, magnesium chloride, and lithium carbonate specifically for battery applications. Founded in 1996, the organization adopted its current name, Zangge Mining Company Limited, in December 2021, having previously been known as Zangge Holding Company Limited.
Giá cổ phiếu
$10.35
Vốn hóa thị trường
$16.24B
Thay đổi (1 ngày)
0.25%
Thay đổi (1 năm)
30.06%
Quốc gia
CN
Giao dịch Zangge Mining Company Limited (000408)
Danh mục
Basic Materials
Lịch sử lợi suất cổ tức của Zangge Mining Company Limited (000408)
Lợi suất cổ tức (TTM) của Zangge Mining Company Limited (mã cổ phiếu: 000408) tại thời điểm 2023-12-31 là: 6.89%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 3.61%
Lợi suất cổ tức trung bình trong 5 năm qua: 3.61%
Lịch sử lợi suất cổ tức của Zangge Mining Company Limited (000408) từ 2000 đến 2026
Lợi suất cổ tức vào cuối mỗi năm (TTM)
| Năm | Lợi suất cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 3.61% | -5.50% |
| 2024 | 3.82% | -44.56% |
| 2023 | 6.89% | -5.49% |
| 2022 | 7.29% | 0.00% |
| 2021 | 0.00% | -100.00% |
| 2020 | 0.07% | -58.82% |
| 2019 | 0.17% | -15.00% |
| 2018 | 0.20% | -88.30% |
| 2017 | 1.71% | 677.27% |
| 2016 | 0.22% | -26.67% |
| 2015 | 0.30% | 0.00% |
| 2014 | 0.00% | -100.00% |
| 2013 | 17.99% | -78.31% |
| 2012 | 82.96% | 0.00% |
| 2011 | 0.00% | -100.00% |
| 2010 | 0.07% | -61.11% |
| 2009 | 0.18% | -89.02% |
| 2008 | 1.64% | 5.81% |
| 2007 | 1.55% | -63.18% |
| 2006 | 4.21% | 56.51% |
| 2005 | 2.69% | -62.43% |
| 2004 | 7.16% | 42.06% |
| 2003 | 5.04% | 134.42% |
| 2002 | 2.15% | 83.76% |
| 2001 | 1.17% | -31.98% |
| 2000 | 1.72% | 0.00% |
Lợi suất cổ tức (TTM) của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Lợi suất cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
CA
|
|
| 0.00% |
US
|
|
| 0.00% |
CN
|
|
| 6.18% |
SA
|
|
| 0.00% |
NO
|