Sam Chun Dang Pharm. Co., Ltd
000250
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4333
Sam Chun Dang Pharm Co., Ltd. is a pharmaceutical company that develops and... Sam Chun Dang Pharm Co., Ltd. is a pharmaceutical company that develops and produces a wide variety of medications. Its product range features antibiotics, treatments for cardiovascular and respiratory conditions, drugs for the digestive system and ophthalmic use, as well as anti-inflammatory agents. The company was founded on December 29, 1943, and its main operations are based in Hwaseong-si, South Korea.
Giá cổ phiếu
$152.58
Vốn hóa thị trường
$3.57B
Thay đổi (1 ngày)
3.84%
Thay đổi (1 năm)
6.02%
Quốc gia
KR
Giao dịch Sam Chun Dang Pharm. Co., Ltd (000250)
Danh mục
Healthcare
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Sam Chun Dang Pharm. Co., Ltd (000250)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 23.41M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Sam Chun Dang Pharm. Co., Ltd, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 23.41M. Vào cuối December 2024, công ty có 23.02M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Sam Chun Dang Pharm. Co., Ltd (000250) từ 2004 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 23.41M | -0.21% |
| 2025 | 23.46M | 1.92% |
| 2024 | 23.02M | 2.64% |
| 2023 | 22.42M | 1.61% |
| 2022 | 22.07M | 0.00% |
| 2021 | 22.07M | 1.86% |
| 2020 | 21.67M | 1.21% |
| 2019 | 21.41M | 0.00% |
| 2018 | 21.41M | 0.08% |
| 2017 | 21.39M | 3.71% |
| 2016 | 20.62M | 1.10% |
| 2015 | 20.40M | -1.51% |
| 2014 | 20.71M | 6.61% |
| 2013 | 19.43M | 0.01% |
| 2012 | 19.43M | 0.65% |
| 2011 | 19.30M | -0.13% |
| 2010 | 19.33M | -0.05% |
| 2009 | 19.34M | 0.31% |
| 2008 | 19.28M | -3.20% |
| 2007 | 19.91M | -0.43% |
| 2006 | 20.00M | 1.54% |
| 2005 | 19.70M | 5.51% |
| 2004 | 18.67M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 445.06M | 1,801.41% |
US
|
|
| 346.18M | 1,378.96% |
SE
|
|
| 82.71M | 253.35% |
FR
|
|
| 203.41M | 769.00% |
IT
|
|
| 105.38M | 350.19% |
US
|