CLP Holdings Limited
0002
Xếp hạng trong cổ phiếu
#963
CLP Holdings Limited operates as an investment holding company primarily... CLP Holdings Limited operates as an investment holding company primarily focused on the generation, transmission, and supply of electricity. Its widespread operations span Hong Kong, Mainland China, India, Southeast Asia, Taiwan, and Australia. The company employs a varied energy portfolio, producing power from conventional sources like coal, gas, and nuclear, alongside renewable options such as wind, hydroelectric, and solar. It serves 5.15 million individual electricity consumers across Hong Kong and Australia. Additionally, CLP Holdings provides pumped storage solutions, develops energy and infrastructure projects, engages in property investments, and retails both electricity and gas. The firm possesses a substantial generating capacity of 20,018 equity megawatts and manages an extensive network of 16,834 kilometers of transmission and high-voltage distribution lines. Established in 1901, CLP Holdings Limited's headquarters are located in Hung Hom, Hong Kong.
Giá cổ phiếu
$9.67
Vốn hóa thị trường
$24.42B
Thay đổi (1 ngày)
-0.72%
Thay đổi (1 năm)
14.16%
Quốc gia
HK
Giao dịch CLP Holdings Limited (0002)
Danh mục
Utilities
Tỷ số P/E của CLP Holdings Limited (0002)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 17.69
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của CLP Holdings Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 17.69. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 13.89.
Lịch sử tỷ lệ P/E của CLP Holdings Limited từ 2001 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 17.69 | 5.25% |
| 2025 | 16.81 | 21.04% |
| 2024 | 13.89 | -41.55% |
| 2023 | 23.76 | -82.44% |
| 2022 | 135.35 | 487.04% |
| 2021 | 23.06 | 47.57% |
| 2020 | 15.62 | -63.23% |
| 2019 | 42.50 | 162.29% |
| 2018 | 16.20 | 16.15% |
| 2017 | 13.95 | 0.42% |
| 2016 | 13.89 | 32.91% |
| 2015 | 10.45 | -30.19% |
| 2014 | 14.97 | -41.41% |
| 2013 | 25.56 | 35.91% |
| 2012 | 18.80 | 9.89% |
| 2011 | 17.11 | 16.07% |
| 2010 | 14.74 | -4.26% |
| 2009 | 15.40 | 26.72% |
| 2008 | 12.15 | 0.53% |
| 2007 | 12.09 | -13.58% |
| 2006 | 13.99 | 46.71% |
| 2005 | 9.53 | -21.09% |
| 2004 | 12.08 | 4.17% |
| 2003 | 11.60 | 8.60% |
| 2002 | 10.68 | 5.91% |
| 2001 | 10.08 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 17.53 | -0.90% |
US
|
|
| 21.43 | 21.15% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 21.67 | 22.49% |
US
|
|
| 21.74 | 22.86% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.