Shenzhen Energy Group Co., Ltd.
000027
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3795
Shenzhen Energy Group Co., Ltd. is a Chinese entity primarily involved in the... Shenzhen Energy Group Co., Ltd. is a Chinese entity primarily involved in the production of electricity. Its operations encompass a diverse portfolio of power generation facilities, including those leveraging low-carbon technologies, natural gas, wind, solar (photovoltaic), and hydroelectric sources, among other clean energy solutions. The group also engages in the distribution of gas and provides solid waste treatment services. Established in 1991, the company was previously known as Shenzhen Energy Investment Co., Ltd. before officially adopting its current name in April 2008. Its corporate headquarters are located in Shenzhen, China.
Giá cổ phiếu
$0.92242495
Vốn hóa thị trường
$4.39B
Thay đổi (1 ngày)
2.67%
Thay đổi (1 năm)
-4.65%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shenzhen Energy Group Co., Ltd. (000027)
Danh mục
Utilities
Lịch sử chia tách cổ phiếu của Shenzhen Energy Group Co., Ltd. (000027)
Cổ phiếu Shenzhen Energy Group Co., Ltd. (mã: 000027) đã trải qua tổng cộng 9 lần chia tách.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Jun 11, 2020.
Một cổ phiếu 000027 mua trước ngày Jun 30, 1994 hiện tương đương với 7.47541872 cổ phiếu 000027.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Jun 11, 2020.
Một cổ phiếu 000027 mua trước ngày Jun 30, 1994 hiện tương đương với 7.47541872 cổ phiếu 000027.
Danh sách chia tách cổ phiếu
| Năm | Chia tách | Tỷ lệ | Tỷ lệ cộng dồn |
|---|---|---|---|
| 2020-06-11 | 6:5 | x1.2 | x7.47541872 |
| 2015-06-25 | 3:2 | x1.5 | x6.2295156 |
| 2011-06-16 | 6:5 | x1.2 | x4.1530104 |
| 2006-04-26 | 227:200 | x1.135 | x3.460842 |
| 2002-08-01 | 6:5 | x1.2 | x3.0492 |
| 1997-11-04 | 2:1 | x2 | x2.541 |
| 1996-08-13 | 21:20 | x1.05 | x1.2705 |
| 1995-08-21 | 11:10 | x1.1 | x1.21 |
| 1994-06-30 | 11:10 | x1.1 | x1.1 |
Chia tách cổ phiếu của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chia tách cổ phiếu | Tỷ lệ cộng dồn | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 3 | x15 |
US
|
|
| 2 | x3 |
US
|
|
| 0 | - |
US
|
|
| 1 | x2 |
US
|
|
| 3 | x2 |
US
|