Shenzhen Energy Group Co., Ltd.
000027
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3795
Shenzhen Energy Group Co., Ltd. is a Chinese entity primarily involved in the... Shenzhen Energy Group Co., Ltd. is a Chinese entity primarily involved in the production of electricity. Its operations encompass a diverse portfolio of power generation facilities, including those leveraging low-carbon technologies, natural gas, wind, solar (photovoltaic), and hydroelectric sources, among other clean energy solutions. The group also engages in the distribution of gas and provides solid waste treatment services. Established in 1991, the company was previously known as Shenzhen Energy Investment Co., Ltd. before officially adopting its current name in April 2008. Its corporate headquarters are located in Shenzhen, China.
Giá cổ phiếu
$0.92242495
Vốn hóa thị trường
$4.39B
Thay đổi (1 ngày)
2.67%
Thay đổi (1 năm)
-4.65%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shenzhen Energy Group Co., Ltd. (000027)
Danh mục
Utilities
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Shenzhen Energy Group Co., Ltd. (000027)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 4.76B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Shenzhen Energy Group Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 4.76B. Vào cuối December 2023, công ty có 4.76B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Shenzhen Energy Group Co., Ltd. (000027) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 4.76B | 0.00% |
| 2024 | 4.76B | 0.00% |
| 2023 | 4.76B | 0.00% |
| 2022 | 4.76B | 0.00% |
| 2021 | 4.76B | 0.00% |
| 2020 | 4.76B | 0.00% |
| 2019 | 4.76B | 0.00% |
| 2018 | 4.76B | 0.52% |
| 2017 | 4.73B | -0.46% |
| 2016 | 4.75B | -0.06% |
| 2015 | 4.76B | 0.05% |
| 2014 | 4.75B | -0.01% |
| 2013 | 4.76B | 1.31% |
| 2012 | 4.69B | -0.29% |
| 2011 | 4.71B | -0.63% |
| 2010 | 4.74B | -0.35% |
| 2009 | 4.75B | -0.01% |
| 2008 | 4.75B | 8.85% |
| 2007 | 4.37B | 1.04% |
| 2006 | 4.32B | 0.00% |
| 2005 | 4.32B | 0.00% |
| 2004 | 4.32B | 0.00% |
| 2003 | 4.32B | 0.00% |
| 2002 | 4.32B | -1.03% |
| 2001 | 4.37B | 0.00% |
| 2000 | 4.37B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 2.09B | -56.09% |
US
|
|
| 1.14B | -76.10% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 544.16M | -88.56% |
US
|
|
| 0.00 | -100.00% |
US
|