Shenzhen Energy Group Co., Ltd.
000027
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3794
Shenzhen Energy Group Co., Ltd. is a Chinese entity primarily involved in the... Shenzhen Energy Group Co., Ltd. is a Chinese entity primarily involved in the production of electricity. Its operations encompass a diverse portfolio of power generation facilities, including those leveraging low-carbon technologies, natural gas, wind, solar (photovoltaic), and hydroelectric sources, among other clean energy solutions. The group also engages in the distribution of gas and provides solid waste treatment services. Established in 1991, the company was previously known as Shenzhen Energy Investment Co., Ltd. before officially adopting its current name in April 2008. Its corporate headquarters are located in Shenzhen, China.
Giá cổ phiếu
$0.92242495
Vốn hóa thị trường
$4.39B
Thay đổi (1 ngày)
2.67%
Thay đổi (1 năm)
-4.65%
Quốc gia
CN
Giao dịch Shenzhen Energy Group Co., Ltd. (000027)
Danh mục
Utilities
Thu nhập của Shenzhen Energy Group Co., Ltd. (000027)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $669.23M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Shenzhen Energy Group Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $669.23M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $463.84M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $425.86M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Shenzhen Energy Group Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $669.23M | 32.05% |
| 2024 | $506.82M | 9.27% |
| 2023 | $463.84M | 8.92% |
| 2022 | $425.86M | -10.96% |
| 2021 | $478.29M | -31.51% |
| 2020 | $698.29M | 111.78% |
| 2019 | $329.73M | 86.61% |
| 2018 | $176.70M | -12.07% |
| 2017 | $200.95M | -31.67% |
| 2016 | $294.09M | -26.92% |
| 2015 | $402.45M | -14.56% |
| 2014 | $471.00M | 28.84% |
| 2013 | $365.56M | 41.26% |
| 2012 | $258.78M | 4.38% |
| 2011 | $247.91M | -17.25% |
| 2010 | $299.60M | -27.76% |
| 2009 | $414.71M | 113.22% |
| 2008 | $194.50M | -38.02% |
| 2007 | $313.81M | 44.84% |
| 2006 | $216.66M | 8.56% |
| 2005 | $199.58M | 17.25% |
| 2004 | $170.21M | -9.01% |
| 2003 | $187.07M | 44.37% |
| 2002 | $129.57M | 24.53% |
| 2001 | $104.04M | 19.58% |
| 2000 | $87.00M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $6.94B | 937.01% |
US
|
|
| $5.25B | 684.19% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| $3.55B | 430.75% |
US
|
|
| $3.12B | 365.61% |
US
|